越南语教程第1课.flv

Loading...

Sign in or sign up now!
Alert icon
Upgrade to the latest Flash Player for improved playback performance. Upgrade now or more info.
10,815
Loading...
Alert icon
Sign in or sign up now!
Alert icon

Uploaded by on Nov 6, 2008

No description available.

Category:

Education

Tags:

License:

Standard YouTube License

  • likes, 2 dislikes

Link to this comment:

Share to:
see all

All Comments (8)

Sign In or Sign Up now to post a comment!
  • tạm biệt không cần chữ huy 不要 "Huy" !

  • 媽媽的老子這裡喃字全是亂碼方塊顯示不出來。。。。。。。。。

  • 𣈜𣈕 ngày mai 欣幸 hân hạnh 慄 rất 得 được 翁 ông 感恩 cảm ơn 隕 vẫn 共 cũng 姊 chị 㛪 em 𡗅 về 家 nhà
  • 詞𡤔 từ mới 嘲 chào 英 anh 𣎏 có 空 không 劸 khoẻ 𠫾 đi 兜 đâu 勢 thế 碎 tôi 家欱 nhà hát 𠰚 nhé 𠹲 chứ 暫別 tạm biệt 𠻷 hẹn 﨤 gặp
  • 女:㛪,嘲英啊!em, chào anh ạ!

    男:嘲㛪!chào em!

    女:英𠫾兜勢?anh đi đâu thế?

    男:𠫾家欱,群㛪?tôi đi nhà hát còn em?

    女:㛪𡗅家啊。em về nhà ạ.

    男:𠫾𠰚,嘲𠰚。đi nhé, chào nhé.

  • 會話情況 hội thoại tình huống

    女:嘲英!英𣎏劸空?chào anh! anh có khoẻ không?

    男:感恩姊,碎隕劸,群姊? cảm ơn chị, tôi vẫn khoẻ, còn chị?

    女:感恩,碎共劸。cảm ơn, tôi cũng khoẻ.

    男:暫別,姊!tạm biệt, chị!

    女:暫別,英!tạm biệt, anh!

  • 6. 𠫾𢄂啊?đi chợ à?

    7. 暫別,輝!tạm biệt, huy!

    8. 𠻷﨤英𣈜𣈕。hẹn gặp anh ngày mai.

    9. 慄欣幸得﨤翁。rất hân hạnh được gặp ông.

    10. 𨑗塘𣎏順利𠹲?trên đường có thuận lợi chứ?

  • 漢喃: hán nôm:

    牌1 - 嘲𠳨 bài 1 - chào hỏi

    各句常用 các câu thường dùng

    1. 嘲英!chào anh!

    2. 英𣎏劸空?anh có khoẻ không?

    3. 英𠫾兜勢?anh đi đâu thế?

    4. 碎𠫾家欱,群英?tôi đi nhà hát còn anh?

    5. 𠫾𠰚,嘲𠰚。đi nhé, chào nhé.

Loading...
Alert icon
0 / 00Unsaved Playlist Return to active list
    1. Your queue is empty. Add videos to your queue using this button:
      or sign in to load a different list.
    Loading...Loading...Saving...
    • Clear all videos from this list
    • Learn more